Ullensaker Kisa
Na Uy
Ullensaker Kisa Resultados mais recentes
Ullensaker Kisa Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ullensaker Kisa ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa ghi trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Ullensaker Kisa là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa không ghi được bàn trong 23% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Bàn thua
Ullensaker Kisa để thủng lưới cứ mỗi 25 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa để thủng lưới trung bình 3.56 bàn mỗi trận
Ullensaker Kisa đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ullensaker Kisa đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa tổng số bàn thắng mỗi trận 5.22 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với Ullensaker Kisa tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với Ullensaker Kisa tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
CDG thống kê
Ullensaker Kisa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 78% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 78% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ullensaker Kisa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Kèo Chấp Thống Kê
Ullensaker Kisa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 45% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp một, Ullensaker Kisa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 45% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp hai, Ullensaker Kisa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ullensaker Kisa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp một, Ullensaker Kisa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp một, Ullensaker Kisa có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp hai, Ullensaker Kisa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp hai, Ullensaker Kisa có trung bình 0.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Phạt Góc Thống Kê
Ullensaker Kisa thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp một, Ullensaker Kisa thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa có trung bình 1.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp hai, Ullensaker Kisa thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Ullensaker Kisa có trung bình 2.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ullensaker Kisa Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 23:5 | 18 | 23 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:13 | 6 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 18:11 | 7 | 18 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:10 | 4 | 17 | |
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:10 | 4 | 17 | |
| 7 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:14 | 3 | 16 | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:14 | -3 | 10 | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 10 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:13 | -4 | 9 | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:17 | -5 | 8 | |
| 12 | 9 | 2 | 0 | 7 | 15:32 | -17 | 6 | |
| 13 | 9 | 1 | 1 | 7 | 11:19 | -8 | 4 | |
| 14 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Ullensaker Kisa Biệt đội
No data for selected season